hình mẫu

hình mẫu

Anh ấy luôn coi cha mình là hình mẫu lý tưởng về sự chính trực.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mẫu người, vật hoặc ý tưởng lý tưởng, hoàn hảo được dùng làm chuẩn mực để noi theo hoặc phấn đấu đạt tới: "Hình mẫu" chỉ một biểu tượng, khuôn mẫu tiêu biểu về phẩm chất, hành vi hoặc thành tựu.
    • Mô hình thu nhỏ hoặc bản vẽ mẫu: Trong thiết kế sản xuất, "hình mẫu" có thể chỉ một vật thể mẫu được tạo ra để nghiên cứu, trình diễn hoặc làm cơ sở sản xuất hàng loạt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy luôn coi cha mình hình mẫu lý tưởng về sự chính trực.
    • Nhà thiết kế đã hoàn thành hình mẫu đầu tiên của chiếc xe mới trước khi đưa vào sản xuất.
    • ấy tìm kiếm một hình mẫu người phụ nữ thành đạt để học hỏi.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sống đúng với hình mẫu": hành xử phù hợp với hình ảnh lý tưởng người khác kỳ vọng hoặc bản thân đặt ra.

    • Với tư cách người lãnh đạo, ông ấy luôn cố gắng sống đúng với hình mẫu mình đề ra.
  • "Hình mẫu xã hội": chỉ những chuẩn mực, khuôn mẫu về hành vi, lối sống được xã hội thừa nhận cổ .

    • Truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng các hình mẫu xã hội.
Biến thể từ gần giàng
  • Mẫu mực (danh từ/tính từ): chỉ người hoặc điều đó hoàn hảo, đáng để làm gương.

    • Ông ấy một công chức mẫu mực.
  • Khuôn mẫu (danh từ): mô hình, khuôn khổ cố định, đôi khi mang nghĩa cứng nhắc.

    • ấy không muốn bị gò bó trong những khuôn mẫu .
  • Mô hình (danh từ): vật mẫu thu nhỏ hoặc hệ thống lý thuyết được dùng để mô phỏng, nghiên cứu.

    • Các nhà khoa học đang thử nghiệm trên mô hình động vật.
Từ đồng nghĩa
  • Chuẩn mực: tiêu chuẩn, mức độ được thừa nhận đúng đắn, mẫu mực.
  • Hình tượng: hình ảnh nghệ thuật hoặc biểu tượng tính điển hình.
  • Tấm gương: người hoặc điều có thể cho người khác noi theo (thường về đạo đức, hành vi).
Từ trái nghĩa
  • Phản diện: nhân vật, hình tượng đối lập với cái tốt đẹp, lý tưởng.
  • Tệ mẫu: dụ xấu, không nên noi theo.
Thành ngữ liên quan
  • "Gương mẫu": (thường dùng như tính từ) chỉ sự mẫu mực, đáng làm gương.

    • giáo chủ nhiệm một người gương mẫu.
  • "Noi gương": học tập làm theo tấm gương tốt của người khác.

    • Thế hệ trẻ cần noi gương các anh hùng liệt sĩ.